Báo giá Cống tròn bê tông đúc sẵn

BÁO GIÁ CỐNG TRÒN BÊ TÔNG

Cống tròn bê tông cốt thép được sản xuất tại nhà máy Bê Tông Phương Bắc

Gia bán cống tại thời điểm công bố và có thể điều chỉnh mà không cần thông báo trước.

Để nhận thông tin báo giá tốt nhất, kính đề nghị quý khách hàng liên hệ với nhân viên Kinh doanh của Công ty.

https://betongphuongbac.com/cong-tron-c53.html

 

BÁO GIÁ CỐNG TRÒN BÊ TÔNG CỐT THÉP TẠI TỈNH HƯNG YÊN

Tham khảo cống tròn bê tông D300

Tham khảo cống hộp bê tông cốt thép

TT Danh mục sản phẩm
(Ghi rõ tên, quy cách, thông số kỹ thuật của vật liệu)
Đơn vị tính

Giá đến chân công trình cách nhà máy 30km (chưa có thuế VAT)

Thuế VAT 10%
1 2 3 3 4
2 Cống tròn bê tông D300 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm md 345,000 34,500
3 Cống tròn bê tông D300 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm md 350,000 35,000
4 Cống tròn bê tông D400 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md 395,000 39,500
5 Cống tròn bê tông D400 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm md 400,000 40,000
6 Cống tròn bê tông D500 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md 490,000 49,000
7 Cống tròn bê tông D500 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm md 495,000 49,500
8 Cống tròn bê tông D600 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md 540,000 54,000
9 Cống tròn bê tông D600 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm md 554,000 55,400
10 Cống tròn bê tông D800 VH- Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md 870,000 87,000
11 Cống tròn bê tông D800 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm md 930,000 93,000
12 Cống tròn bê tông D1000 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md 1,307,000 130,700
13 Cống tròn bê tông D1000 HL-93 ương đương tải TC ; L=2500 mm md 1,260,000 126,000
14 Cống tròn bê tông D1200 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md 1,845,000 184,500
15 Cống tròn bê tông D1200 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm md 1,920,000 192,000
16 Cống tròn bê tông D1250 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md 1,950,000 195,000
17 Cống tròn bê tông D1250 HL-93 - Tương đương tải TC L=2500 mm md 1,930,000 193,000
18 Cống tròn bê tông D1500 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2500 mm md 2,405,000 240,500
19 Cống tròn bê tông D1500 HL-93- Tương đương tải TC L=2500 mm md 2,465,000 246,500
20 Cống tròn bê tông D1800 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2000 mm md 3,680,000 368,000
21 Cống tròn bê tông D1800 HL-93 - Tương đương tải TC L=2000 mm md 3,898,000 389,800
22 Cống tròn bê tông D2000 VH - Tương đương tải trọng T; L=2500 mm L=2000 mm md 4,280,000 428,000
23 Cống tròn bê tông D2000 HL-93 - Tương đương tải TC L=2000 mm md 4,640,000 464,000
24 Đế cống D300 Cái 66,000 6,600
25 Đế cống D400 Cái 87,000 8,700
26 Đế cống D500 Cái 107,000 10,700
27 Đế cống D600 Cái 121,000 12,100
28 Đế cống D800 Cái 153,000 15,300
29 Đế cống D1000 Cái 272,000 27,200
30 Đế cống D1200 Cái 334,000 33,400
31 Đế cống D1250 Cái 334,000 33,400
32 Đế cống D1500 Cái 442,000 44,200
33 Đế cống D1800 Cái 551,000 55,100
34 Đế cống D2000 Cái 589,000 58,900
35 Cống hộp H600x600 VH md 1,725,000 172,500
36 Cống hộp H600x600 HL-93 md 1,848,000 184,800
37 Cống hộp H800x800 VH md 1,873,000 187,300
38 Cống hộp H800x800 HL-93 md 2,234,000 223,400
39 Cống hộp H1000x1000 VH md 2,523,000 252,300
40 Cống hộp H1000x1000 HL-93 md 3,036,000 303,600
41 Cống hộp H1200x1200 VH md 3,902,000 390,200
42 Cống hộp H1200x1200 HL-93 md 4,643,000 464,300
43 Cống hộp H1500x1500 VH md 4,466,000 446,600
44 Cống hộp H1500x1500 HL-93 md 5,511,000 551,100
45 Cống hộp H2000x2000 VH md 7,923,000 792,300
46 Cống hộp H2000x2000 HL-93 md 8,160,000 816,000
47 Cống hộp H2500x2500 VH md 12,510,000 1,251,000
48 Cống hộp H2500x2500 HL-93 md 12,558,000 1,255,800
49 Cống hộp H3000x3000 VH md 14,401,000 1,440,100
50 Cống hộp H3000x3000 HL-93 md 19,958,000 1,995,800
51 Cống hộp H2000x1500 VH md 7,125,000 712,500
52 Cống hộp H2000x1500 HL-93 md 8,550,000 855,000
53 Cống hộp đôi H1600x1600 VH md 14,500,000 1,450,000
54 Cống hộp đôi H1600x1600 HL-93 md 16,000,000 1,600,000
55 Cống hộp đôi H2000x2000 VH md 16,500,000 1,650,000
56 Cống hộp đôi H2000x2000 HL-93 md 19,000,000 1,900,000
57 Cống hộp đôi H2500x2500 VH md 21,500,000 2,150,000
58 Cống hộp đôi H2500x2500 HL-93 md 23,000,000 2,300,000
59 Cống hộp đôi H2500x2000 VH md 20,300,000 2,030,000
60 Cống hộp đôi H2500x2000 HL-93 md 21,300,000 2,130,000
Cống tròn bê tông có sẵn tại: Hải Phòng, Hải Dương, Quảng Ninh, Hưng yên, Bắc Ninh, Bắc Giang, Lạng Sơn, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Phú Thọ, Hòa Bình, Nam Định, Thái Bình, Thanh Hóa, Ninh Bình,